學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
泯沒
泯沒
giản thể:
泯没
mǐn
mò
[ㄇㄧㄣˇ ㄇㄛˋ]
MẪN MỘT
1.
chìm vào quên lãng
2.
mất đi trong ký ức
3.
biến mất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沒有
méiyǒu
không có
沒
méi
(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; không
沒關係
méiguānxi
không sao đâu
沒事兒
méishìr
có thời gian rảnh
沒什麼
méishénme
không sao; không có gì; đừng bận tâm
沒想到
méixiǎngdào
không ngờ
沒用
méiyòng
vô dụng
沒錯
méicuò
đúng rồi
逐字解
Từng chữ trong từ
泯
mẫn
hủy bỏ
沒
một, mốt
không, chưa có
記憶技巧
Mẹo nhớ
沒
MỘT (沒) – không có, chìm: Dưới làn nước (氵 thủy) chỉ còn bàn tay (又 hựu) chới với rồi MẤT hút — chìm MỘT dạng, không còn gì.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
泯没 nghĩa là gì? · Kaori Dict