學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
津澤
津澤
giản thể:
津泽
jīn
zé
[ㄐㄧㄣ ㄗㄜˊ]
TÂN TRẠCH
1.
chất lỏng (đặc biệt trong thực vật)
2.
nhựa cây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
津津有味
jīnjīnyǒuwèi
với sự quan tâm đặc biệt (thành ngữ)
津貼
jīntiē
trợ cấp
沼澤
zhǎozé
đầm lầy
光澤
guāngzé
độ bóng
色澤
sèzé
màu sắc và độ bóng
津津樂道
jīnjīnlèdào
thảo luận điều gì đó một cách nhiệt tình
津
Jīn
viết tắt của Thiên Tân 天津[Tian1 jin1]
津
jīn
nước bọt
逐字解
Từng chữ trong từ
津
tân
cầu sông
澤
trạch, rạch
đầm lầy, vùng ngập nước
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
盡責
jìnzé
làm tròn bổn phận
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
津泽 nghĩa là gì? · Kaori Dict