學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
淺礁
淺礁
giản thể:
浅礁
qiǎn
jiāo
[ㄑㄧㄢˇ ㄐㄧㄠ]
THIỂN TIÊU
1.
rạn san hô cạn
2.
bãi cạn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
淺
qiǎn
cạn
擱淺
gēqiǎn
mắc cạn (của tàu thuyền)
礁石
jiāoshí
rạn san hô
膚淺
fūqiǎn
nông cạn
淺顯
qiǎnxiǎn
(về tài liệu viết hoặc nói) dễ hiểu; dễ tiếp cận
淺薄
qiǎnbó
nông cạn
深入淺出
shēnrùqiǎnchū
giải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản (thành ngữ)
淺
jiān
âm thanh nước chảy
逐字解
Từng chữ trong từ
淺
thiển, tiên
shallow, không sâu
礁
tiêu
rặng san hô
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
前腳
qiánjiǎo
một lúc ..., (lúc tiếp theo ...)
千焦
qiānjiāo
kilojoule
扦腳
qiānjiǎo
cắt tỉa móng chân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浅礁 nghĩa là gì? · Kaori Dict