學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
渾渾噩噩
渾渾噩噩
giản thể:
浑浑噩噩
hún
hún
è
è
[ㄏㄨㄣˊ ㄏㄨㄣˊ ㄜˋ ㄜˋ]
HỒN HỒN NGẠC NGẠC
1.
mơ màng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
渾身
húnshēn
khắp người
渾然
húnrán
hoàn toàn
噩耗
èhào
tin ai đó qua đời; tin buồn
渾身解數
húnshēnxièshù
dốc hết sức
噩
è
kinh ngạc
渾
hún
vẩn đục; đục ngầu
噩夢
èmèng
ác mộng
噩運
èyùn
biến thể của 厄運|厄运[e4 yun4]
逐字解
Từng chữ trong từ
渾
hồn
đục
渾
hồn
đục
噩
ngạc
xấu, omen xui xẻo, không may
噩
ngạc
xấu, omen xui xẻo, không may
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浑浑噩噩 nghĩa là gì? · Kaori Dict