學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
渾茫
渾茫
giản thể:
浑茫
hún
máng
[ㄏㄨㄣˊ ㄇㄤˊ]
HỒN MANG
1.
thời kỳ tăm tối trước văn minh
2.
mênh mông mù tít
3.
mơ hồ và bối rối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
渾身
húnshēn
khắp người
茫然
mángrán
đờ đẫn
茫茫
mángmáng
mênh mông
渾然
húnrán
hoàn toàn
渺茫
miǎománg
không chắc chắn
蒼茫
cāngmáng
bao la
渾身解數
húnshēnxièshù
dốc hết sức
渾
hún
vẩn đục; đục ngầu
逐字解
Từng chữ trong từ
渾
hồn
đục
茫
mang, mương
rộng lớn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
混茫
hùnmáng
mờ mịt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
浑茫 nghĩa là gì? · Kaori Dict