學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
混茫
混茫
hùn
máng
[ㄏㄨㄣˋ ㄇㄤˊ]
HỖN MANG
1.
mờ mịt
2.
không rõ ràng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
混亂
hùnluàn
hỗn loạn
混
hùn
trộn
混合
hùnhé
trộn; pha trộn
茫然
mángrán
đờ đẫn
混淆
hùnxiáo
làm mờ
混濁
hùnzhuó
đục
混凝土
hùnníngtǔ
bê tông
混雜
hùnzá
trộn
逐字解
Từng chữ trong từ
混
hỗn, hồn, hổn
trộn lẫn, pha trộn
茫
mang, mương
rộng lớn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
渾茫
húnmáng
thời kỳ tăm tối trước văn minh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
混茫 nghĩa là gì? · Kaori Dict