學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
澇
澇
giản thể:
涝
lào
[ㄌㄠˋ]
LẠO
HSK 7-9
Adj
1.
ngập lụt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
內澇
nèilào
ngập úng
抗澇
kànglào
phòng chống lũ lụt
排澇
páilào
thoát nước ruộng bị ngập
洪澇
hónglào
lũ lụt
旱澇保收
hànlàobǎoshōu
đảm bảo vụ mùa ổn định, bất kể hạn hán hay lũ lụt
逐字解
Từng chữ trong từ
澇
lạo
ngập tràn, lũ lụt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
老
lǎo
tiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con trong gia đình hoặc để chỉ sự thân mật hoặc quen thuộc
牢
láo
chắc chắn
撈
lāo
vớt
㧯
lǎo
giỏ đan tròn đáy
佬
lǎo
nam
労
láo
biến thể Nhật Bản của 勞|劳
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涝 nghĩa là gì? · Kaori Dict