- 1.(giải phẫu) điểm lệ
- 2.(văn học) nước mắt
- 3.(từ mới khoảng 2015) thời điểm mà người ta xúc động rơi lệ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.