學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滲析
滲析
giản thể:
渗析
shèn
xī
[ㄕㄣˋ ㄒㄧ]
SẤM TÍCH
1.
thẩm tách
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
分析
fēnxī
phân tích
解析
jiěxī
phân tích
滲透
shèntòu
thấm vào
滲
shèn
thấm
剖析
pōuxī
phân tích
滲入
shènrù
thấm vào
析
xī
tách
偏析
piānxī
sự tách biệt (luyện kim)
逐字解
Từng chữ trong từ
滲
sấm, rướm
thấm qua, xâm nhập
析
tích
析 — chặt gỗ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
渗析 nghĩa là gì? · Kaori Dict