- 1.thiết bị kiểm tra
- 2.thiết bị giám sát
- 3.máy kiểm tra
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dụng cụ đo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.