學華語Kaori Dict

遊蕩

giản thể: 游荡

yóudàng

ㄧㄡˊ ㄉㄤˋ

DU ĐÃNG

TOCFL 7
  1. 1.đi lang thang
  2. 2.đi rong chơi
  3. 3.lười biếng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nhàn rỗi

例句Câu ví dụ

  • 1

    但與此同時,它卻在消逝:時間無可挽回地流逝, 而我們卻四處游蕩,成為我們對細節的熱愛的囚徒。

    dàn yǔcǐ-tóngshí, tā què zài xiāoshì: shíjiān wúkěwǎnhuí de liúshì, ér wǒmen què sìchù yóudàng, chéngwéi wǒmen duì xìjié de rèài de qiútú。

    Nhưng vào lúc đó, nó lại đang dần biến mất: thời gian trôi qua không thể quay lại, trong khi chúng ta lại lang thang khắp nơi, trở thành nô lệ của tình yêu đối với chi tiết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

游荡 nghĩa là gì? · Kaori Dict