- 1.Khu vực ven hồ
- 2.quận Hubin của thành phố Sanmenxia 三門峽市|三门峡市[San1 men2 xia2 shi4], Hà Nam
Cách đọc khác:HúbīnQū — 湖濱區 — Hubin, một quận thuộc thành phố Sanmenxia 三門峽市[San1 men2 xia2 Shi4], Hà Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.