學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
湮
湮
yān
[ㄧㄢ]
YÊN
1.
(văn học) chìm vào quên lãng
2.
(văn học) bị bồi lấp
3.
tiếng Đài Loan [yin1]
Cách đọc khác:
yīn
— biến thể của 洇[yin1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
湮
yīn
biến thể của 洇[yin1]
湮沒
yānmò
chôn
湮滅
yānmiè
chìm vào quên lãng; bị chôn vùi trong mờ mịt
湮沒無聞
yānmòwúwén
rơi vào quên lãng
逐字解
Từng chữ trong từ
湮
yên, nhân
chôn vùi, chìm, chặn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
眼
yǎn
mắt
煙
yān
thuốc lá hoặc thuốc lào
鹽
yán
muối
演
yǎn
biểu diễn (vở kịch, v.v.); dàn dựng (một buổi diễn)
嚴
yán
chặt (được niêm phong kín)
沿
yán
dọc theo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
湮 nghĩa là gì? · Kaori Dict