學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
湯姆孫
湯姆孫
giản thể:
汤姆孙
Tāng
mǔ
sūn
[ㄊㄤ ㄇㄨˇ ㄙㄨㄣ]
THANG MẪU TÔN
1.
Thompson hoặc Thomson (tên gọi)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
湯
tāng
canh
孫子
sūnzi
cháu trai
孫女
sūnnǚ
con gái của con trai
湯圓
tāngyuán
viên bột nếp nấu hoặc chiên, thường ăn trong Tết Nguyên Tiêu
子孫
zǐsūn
con cháu
保姆
bǎomǔ
bảo mẫu
湯匙
tāngchí
thìa canh
泡湯
pàotāng
lề mề
逐字解
Từng chữ trong từ
湯
thang, sương
nước nóng
姆
mẫu
người quản gia trẻ em
孫
tôn
cháu, hậu duệ
記憶技巧
Mẹo nhớ
湯
THANG (湯) – canh nóng: Nước (氵) đun dưới mặt trời bốc hơi (昜) — nồi CANH sôi sùng sục, THANG thuốc bắc, canh nóng 'tāng'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
湯姆孫 nghĩa là gì? · Kaori Dict