學華語Kaori Dict

濕漉漉

giản thể: 湿漉漉

shī

ㄕ ㄌㄨˋ ㄌㄨˋ

THẤP LỘC LỘC

  1. 1.ẩm ướt
  2. 2.nhớp nháp
  3. 3.ướt sũng

例句Câu ví dụ

  • 1

    從海洋吹來的風感覺濕漉漉的。

    cóng hǎiyáng chuī lái de fēng gǎnjué shīlùlù de。

    Gió thổi từ biển cảm giác ẩm ướt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湿漉漉 nghĩa là gì? · Kaori Dict