學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
濕疹
濕疹
giản thể:
湿疹
shī
zhěn
[ㄕ ㄓㄣˇ]
THẤP CHẨN
1.
chàm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
濕
shī
ẩm
潮濕
cháoshī
ẩm ướt
濕度
shīdù
mức độ ẩm
濕潤
shīrùn
ẩm ướt
溼
shī
biến thể của 濕|湿[shi1]
疹
zhěn
bệnh sởi
丘疹
qiūzhěn
mụn nhọt
保濕
bǎoshī
dưỡng ẩm
逐字解
Từng chữ trong từ
濕
thấp, dấp, nhấp, thấm
ẩm ướt, ẩm mốc, ẩm thấp
疹
chẩn
sởi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
失枕
shīzhěn
bị vẹo cổ
失真
shīzhēn
thiếu trung thực
市鎮
shìzhèn
thị trấn nhỏ
時針
shízhēn
kim đồng hồ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
湿疹 nghĩa là gì? · Kaori Dict