學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
溴
溴
xiù
[ㄒㄧㄡˋ]
XÚ
1.
bromine (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
次溴酸
cìxiùsuān
axit hypobromous HOBr
氫溴酸
qīngxiùsuān
axit hydrobromic HBr
汞溴紅
gǒngxiùhóng
merbromin
溴化氰
xiùhuàqíng
bromua xyanogen
溴化鉀
xiùhuàjiǎ
bromua kali
溴單質
xiùdānzhì
brom phân tử
氰溴甲苯
qíngxiùjiǎběn
bromua benzyl xyanua
逐字解
Từng chữ trong từ
溴
xú
brom (phần tử 35, Br)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
修
xiū
trang trí
繡
xiù
thêu; thêu thùa
鏽
xiù
bị rỉ sét
休
xiū
nghỉ
秀
xiù
(hình thức kết hợp) tinh tế; tao nhã; duyên dáng; đẹp
嗅
xiù
ngửi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
溴 nghĩa là gì? · Kaori Dict