漾
yàng
[ㄧㄤˋ]
DẠNG
- 1.tràn ra
- 2.gợn sóng
- 3.dùng trong địa danh
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.xem 漾濞[Yang4 bi4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 盪漾gợn sóng
- 漾濞huyện Yangbi ở tỉnh Vân Nam
- 蕩漾gợn sóng
- 漾濞縣xem 漾濞彝族自治縣|漾濞彝族自治县[Yang4 bi4 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
- 漣漪微漾gợn sóng
- 漾濞彞族自治縣huyện tự trị dân tộc Di Yangbi, châu tự trị dân tộc Bạch Đại Lý 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
- 漾濞彝族自治縣Yangbi Yi Autonomous County, thuộc tỉnh Vân Nam, thuộc khu tự trị Dali Bai Autonomous Prefecture 大理白族自治州[Da4 li3 Bai2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]