學華語Kaori Dict

澤蘭

giản thể: 泽兰

lán

ㄗㄜˊ ㄌㄢˊ

TRẠCH LAN

  1. 1.chi Ngải cứu, ví dụ cây hoa ngải Nhật Bản (Eupatorium japonicum Thunb)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡澤蘭語。

    wǒ xǐhuan zélán yǔ。

    Tôi thích tiếng泽兰

  • 2

    澤蘭語對我來說有點難。

    zélán yǔ duìwǒláishuō yǒudiǎn nán。

    Tiếng Zeeland đối với tôi hơi khó.

  • 3

    澤蘭語是種語言。

    zélán yǔ shì zhǒng yǔyán。

    Ngôn ngữ Zelant là một ngôn ngữ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

澤蘭 nghĩa là gì? · Kaori Dict