學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
火紅
火紅
giản thể:
火红
huǒ
hóng
[ㄏㄨㄛˇ ㄏㄨㄥˊ]
HOẢ HỒNG
TOCFL 7
1.
rực rỡ
2.
rực cháy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
火車
huǒchē
tàu hỏa
紅
hóng
đỏ
火
huǒ
lửa
紅茶
hóngchá
trà đen
紅包
hóngbāo
tiền mừng tuổi
火腿
huǒtuǐ
giăm bông
紅色
hóngsè
màu đỏ (màu sắc)
著火
zháohuǒ
bắt lửa
逐字解
Từng chữ trong từ
火
hoả
lửa, ngọn lửa
紅
hồng, công
đỏ, hồng
記憶技巧
Mẹo nhớ
火
HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
紅
HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
火紅 nghĩa là gì? · Kaori Dict