學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
炳煥
炳煥
giản thể:
炳焕
bǐng
huàn
[ㄅㄧㄥˇ ㄏㄨㄢˋ]
BỈNH HOÁN
1.
sáng ngời và rực rỡ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
容光煥發
róngguānghuànfā
khuôn mặt rạng rỡ (thành ngữ); trông rạng ngời
煥發
huànfā
toả sáng
煥然一新
huànrányīxīn
nhìn hoàn toàn mới (thành ngữ); mới tinh
炳
bǐng
sáng
煥
huàn
rực rỡ
彪炳
biāobǐng
rực rỡ
彪煥
biāohuàn
rực rỡ và sáng ngời
炳文
bǐngwén
phong cách sáng rõ
逐字解
Từng chữ trong từ
炳
bỉnh, bảnh, bính
sáng, phát sáng
煥
hoán
sáng lấp lánh, rực rỡ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
病患
bìnghuàn
bệnh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
炳焕 nghĩa là gì? · Kaori Dict