病患
bìnghuàn
[ㄅㄧㄥˋ ㄏㄨㄢˋ]
BỆNH HOẠN

例句Câu ví dụ
- 1
醫生對病患的病情進行了全面評估,才決定治療方案。
yīshēng duì bìnghuàn de bìngqíng jìnxíng le quánmiàn pínggū, cái juédìng zhìliáo fāngàn。
Bác sĩ đã tiến hành đánh giá toàn diện tình trạng bệnh nhân trước khi quyết định phương án điều trị
- 2
病患持續他的療程。
bìnghuàn chíxù tā de liáochéng。
Bệnh nhân tiếp tục điều trị
- 3
腎臟病患者請勿在無醫生同意下服用。
shènzàng bìnghuàn zhě qǐngwù zài wú yīshēng tóngyì xià fúyòng。
Người bệnh thận không nên dùng thuốc mà không có sự đồng ý của bác sĩ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.