- 1.(tại nhà hàng) gọi món
- 2.(phục vụ) ghi món

例句Câu ví dụ
- 1
我需要一位服務員幫助我點餐。
wǒ xūyào yī wèi fúwùyuán bāngzhù wǒ diǎncān。
Tôi cần một nhân viên phục vụ giúp tôi gọi món.
- 2
用軟件點餐可以領一張50元的抵用券。
yòng ruǎnjiàn diǎncān kěyǐ lǐng yī zhāng 5 0 yuán de dǐyòngquàn。
Dùng phần mềm gọi món có thể nhận được phiếu giảm giá 50 tệ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.