學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
爛俗
爛俗
giản thể:
烂俗
làn
sú
[ㄌㄢˋ ㄙㄨˊ]
LẠN TỤC
1.
sáo rỗng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
風俗
fēngsú
phong tục xã hội
爛
làn
mềm; nhão
習俗
xísú
phong tục
通俗
tōngsú
thông thường
俗話
súhuà
câu nói thông thường
燦爛
cànlàn
lung linh
民俗
mínsú
phong tục phổ biến
腐爛
fǔlàn
thối rữa
逐字解
Từng chữ trong từ
爛
lạn
thối rữa, hỏng, mục nát
俗
tục
nghĩa vụ xã hội
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
烂俗 nghĩa là gì? · Kaori Dict