學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
爛崽
爛崽
giản thể:
烂崽
làn
zǎi
[ㄌㄢˋ ㄗㄞˇ]
LẠN TẢI
1.
(tiếng địa phương) du côn; kẻ thấp kém
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
爛
làn
mềm; nhão
燦爛
cànlàn
lung linh
腐爛
fǔlàn
thối rữa
破爛
pòlàn
sờn rách; đổ nát; tả tơi; rách rưới
絢爛
xuànlàn
lộng lẫy
稀爛
xīlàn
vỡ nát; đập thành mảnh; nghiền nát; nhão
崽
zǎi
đứa trẻ
下崽
xiàzǎi
đẻ con
逐字解
Từng chữ trong từ
爛
lạn
thối rữa, hỏng, mục nát
崽
tải
trẻ con, người hầu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
烂崽 nghĩa là gì? · Kaori Dict