學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
崽
崽
zǎi
[ㄗㄞˇ]
TẢI
1.
đứa trẻ
2.
động vật non
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
下崽
xiàzǎi
đẻ con
伢崽
yázǎi
(phương ngữ) trẻ con
崽子
zǎizi
con của động vật
幼崽
yòuzǎi
(động vật) con non; con cái chưa trưởng thành
爛崽
lànzǎi
(tiếng địa phương) du côn; kẻ thấp kém
狼崽
lángzǎi
sói con
兔崽子
tùzǎizi
nhãi ranh
狗崽子
gǒuzǎizi
(thông tục) chó con
逐字解
Từng chữ trong từ
崽
tải
trẻ con, người hầu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
在
zài
tồn tại; còn sống
再
zài
lại; một lần nữa; tái-
災
zāi
thảm họa; tai họa
栽
zāi
trồng; mọc
宰
zǎi
mổ; làm thịt; giết (động vật,...)
載
zài
chở
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
崽 nghĩa là gì? · Kaori Dict