- 1.huyện Uchturpan (Uqturpan nahiyisi) ở Aksu 阿克蘇地區|阿克苏地区[A1 ke4 su1 di4 qu1], phía tây Tân Cương
Cách đọc khác:WūshíXiàn — Uytu huyện — Uqturpan, huyện thuộc khu tự trị dân tộc Kyrgyz Kizilsu, Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 什THẬP (什) – gì?: Một người (亻 nhân) lạc giữa mười (十 thập) món đồ lộn xộn, gãi đầu: 'Cái GÌ đây?'