學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
烏審旗
烏審旗
giản thể:
乌审旗
Wū
shěn
qí
[ㄨ ㄕㄣˇ ㄑㄧˊ]
Ô THẨM KỲ
1.
kỳ Uxin hoặc Wushen ở tây nam địa khu Ordos 鄂爾多斯|鄂尔多斯[E4 er3 duo1 si1], Nội Mông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
國旗
guóqí
quốc kỳ
審查
shěnchá
kiểm tra
烏雲
wūyún
mây đen
評審
píngshěn
thẩm định
審判
shěnpàn
phiên tòa
審視
shěnshì
xem xét kỹ
旗幟
qízhì
cờ hiệu
審核
shěnhé
kiểm toán
逐字解
Từng chữ trong từ
烏
ô
chim cút, chim quạ, chim raven
審
thẩm
kiểm tra, điều tra
旗
kỳ, cờ
cờ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
烏審旗 nghĩa là gì? · Kaori Dict