- 1.nướng bánh mì
- 2.bánh mì nướng; bánh mì nướng lát

例句Câu ví dụ
- 1
我有好久都沒烤面包了。要不今天烤點兒?
wǒ yǒu hǎojiǔ dōu méi kǎomiànbāo le。 yàobù jīntiān kǎo diǎnr?
Tôi đã lâu không nướng bánh rồi, sao không nướng vài cái hôm nay đi
- 2
玉米片廣告的 “完整早餐” 總有玉米片、牛奶、烤面包和橙汁,但是連美國人的早餐沒有那麼豐富。
yùmǐpiàn guǎnggào de “ wánzhěng zǎocān ” zǒngyǒu yùmǐpiàn、 niúnǎi、 kǎomiànbāo hé chéngzhī, dànshì lián Měiguórén de zǎocān méiyǒu nàme fēngfù。
Quảng cáo về bánh mì ngũ cốc có 'bữa sáng đầy đủ' luôn bao gồm bánh mì ngũ cốc, sữa, bánh mì nướng và nước cam, nhưng bữa sáng của người Mỹ cũng không phong phú đến thế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.
- 麵MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.