學華語Kaori Dict

燒烤

giản thể: 烧烤

shāokǎo

ㄕㄠ ㄎㄠˇ

THIÊU KHẢO

HSK 7-9N
  1. 1.nướng thịt
  2. 2.nướng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡燒烤食物。

    wǒ xǐhuan shāokǎo shíwù。

    Tôi thích ăn đồ nướng.

  • 2

    我們星期天要去燒烤。

    wǒmen Xīngqītiān yào qù shāokǎo。

    Chúng tôi sẽ đi nướng thịt vào Chủ Nhật

  • 3

    我們要在海邊在燒烤架上烤肉。

    wǒmen yào zài hǎibiān zài shāokǎo jià shàng kǎoròu。

    Chúng ta sẽ nướng thịt ở biển trên cái bếp nướng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烧烤 nghĩa là gì? · Kaori Dict