同字詞Từ cùng gốc chữ
- 烽火đốt lửa làm tín hiệu báo động
- 息烽huyện Xifeng ở Guiyang 貴陽|贵阳[Gui4 yang2], Quý Châu
- 烽煙đốt lửa làm tín hiệu báo động từ xa
- 烽燧đài phong hỏa (dùng ở vùng biên giới thời xưa để truyền tin về kẻ địch, ban ngày đốt khói, ban đêm đốt lửa)
- 息烽縣huyện Xifeng ở Guiyang 貴陽|贵阳[Gui4 yang2], Quý Châu
- 息烽縣息烽縣 — Xifeng, một huyện thuộc thành phố Guiyang 貴陽市|贵阳市[Gui4 yang2 Shi4], tỉnh Quý Châu
- 烽火四起lửa chiến tranh bùng lên khắp bốn phương (thành ngữ); cảnh hỗn loạn của chiến tranh
- 烽煙四起nghĩa đen: lửa hiệu khắp bốn phương (thành ngữ); cảnh hỗn loạn của chiến tranh
