學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
無機
無機
giản thể:
无机
wú
jī
[ㄨˊ ㄐㄧ]
VÔ CƠ
1.
vô cơ (hóa học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
飛機
fēijī
máy bay
手機
shǒujī
điện thoại di động
機會
jīhuì
cơ hội
機場
jīchǎng
sân bay; phi trường
司機
sījī
tài xế; người lái xe
洗衣機
xǐyījī
máy giặt
無
wú
không có
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
逐字解
Từng chữ trong từ
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
機
cơ
máy móc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
屋脊
wūjǐ
đỉnh mái nhà
污跡
wūjì
vết nhơ; vết bẩn
烏雞
wūjī
gà đen xương
無幾
wújǐ
rất ít
無極
Wújí
huyện Vô Cực ở Thạch Gia Trang 石家莊地區|石家庄地区[Shi2 jia1 zhuang1 di4 qu1], Hà Bắc
無極
wújí
vĩnh cửu
記憶技巧
Mẹo nhớ
機
CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
無機 nghĩa là gì? · Kaori Dict