學華語Kaori Dict

煮開

giản thể: 煮开

zhǔkāi

ㄓㄨˇ ㄎㄞ

CHỬ KHAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    搞定!接下來就把火調小,別讓它煮開,等著大家過來就好了。

    gǎodìng! jiēxiàlái jiù bǎ huǒ diào xiǎo, bié ràng tā zhǔkāi, děng zhe dàjiā guòlái jiù hǎo le。

    Xong rồi! Tiếp theo là giảm nhỏ lửa, đừng để sôi, chỉ cần chờ mọi người đến là được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煮開 nghĩa là gì? · Kaori Dict