例句Câu ví dụ
- 1
搞定!接下來就把火調小,別讓它煮開,等著大家過來就好了。
gǎodìng! jiēxiàlái jiù bǎ huǒ diào xiǎo, bié ràng tā zhǔkāi, děng zhe dàjiā guòlái jiù hǎo le。
Xong rồi! Tiếp theo là giảm nhỏ lửa, đừng để sôi, chỉ cần chờ mọi người đến là được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!
