學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
燕巢
燕巢
Yàn
cháo
[ㄧㄢˋ ㄔㄠˊ]
YẾN SÀO
1.
thị trấn Yanchao ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
燕子
yànzi
chim én
鳥巢
niǎocháo
tổ chim
巢
cháo
tổ
巢穴
cháoxué
hang ổ
巢
Cháo
họ [Chao2]
燕
Yān
Yên, một nước chư hầu của Chu ở hiện nay thuộc Hà Bắc và Liêu Ninh
燕
yàn
chim én (họ Hirundinidae)
鷰
yàn
biến thể của 燕[yan4]
逐字解
Từng chữ trong từ
燕
yến, yên, én
chim sẻ
巢
sào
chỗ làm tổ, nơi ở trong cây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
燕巢 nghĩa là gì? · Kaori Dict