學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
燕窩
燕窩
giản thể:
燕窝
yàn
wō
[ㄧㄢˋ ㄨㄛ]
YẾN OA
1.
tổ yến ăn được
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
窩
wō
tổ
燕子
yànzi
chim én
窩心
wōxīn
bị tủi thân
被窩
bèiwō
chăn quấn quanh cơ thể như cái ống (bộ đồ giường truyền thống)
一窩蜂
yīwōfēng
như một bầy ong; ùa vào (dùng để miêu tả người đổ xô làm gì đó)
窩囊
wōnang
cảm thấy bực bội
燕
Yān
Yên, một nước chư hầu của Chu ở hiện nay thuộc Hà Bắc và Liêu Ninh
燕
yàn
chim én (họ Hirundinidae)
逐字解
Từng chữ trong từ
燕
yến, yên, én
chim sẻ
窩
oa
chỗ làm tổ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
眼窩
yǎnwō
hốc mắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
燕窩 nghĩa là gì? · Kaori Dict