學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
燻蒸
燻蒸
giản thể:
熏蒸
xūn
zhēng
[ㄒㄩㄣ ㄓㄥ]
HUÂN CHƯNG
1.
(thời tiết oi bức) ngột ngạt
2.
(y học cổ truyền) trị bệnh bằng khói đốt dược liệu hoặc hơi nước từ việc đun sôi thảo dược
3.
xông khói
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蒸
zhēng
bốc hơi
薰陶
xūntáo
thấm nhuần
熏
xūn
hun khói
蒸發
zhēngfā
bốc hơi
薰
xūn
hương thơm
蒸氣
zhēngqì
hơi nước
蒸蒸日上
zhēngzhēngrìshàng
ngày càng thịnh vượng
燻
xūn
biến thể của 熏[xun1]
逐字解
Từng chữ trong từ
燻
huân, hun
khói, sương, hơi
蒸
chưng
khói hơi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
燻蒸 nghĩa là gì? · Kaori Dict