學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
爆擊
爆擊
giản thể:
爆击
bào
jī
[ㄅㄠˋ ㄐㄧ]
BỘC KÍCH
1.
biến thể của 暴擊|暴击[bao4 ji1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
打擊
dǎjī
đánh
攻擊
gōngjī
tấn công
射擊
shèjī
bắn; nổ súng (súng)
爆發
bàofā
bùng nổ
爆炸
bàozhà
vụ nổ
衝擊
chōngjī
tấn công
襲擊
xíjī
tấn công (đặc biệt là tấn công bất ngờ)
撞擊
zhuàngjī
va đập; đánh; đâm
逐字解
Từng chữ trong từ
爆
bộc
nổ, vỡ, nổ tung, nổ pháo
擊
kích
đập, đánh, đòn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
包機
bāojī
máy bay charter
寶雞
Bǎojī
Địa cấp thị Baoji ở Thiểm Tây
暴擊
bàojī
đòn chí mạng (trò chơi)
保級
bǎojí
bảo cấp — (thể thao) tránh bị xuống hạng sang giải dưới
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
爆击 nghĩa là gì? · Kaori Dict