學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
保級
保級
giản thể:
保级
bǎo
jí
[ㄅㄠˇ ㄐㄧˊ]
BẢO CẤP
1.
bảo cấp — (thể thao) tránh bị xuống hạng sang giải dưới
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
年級
niánjí
lớp
高級
gāojí
cấp cao
環保
huánbǎo
bảo vệ môi trường
保護
bǎohù
bảo vệ
級
jí
cấp
保持
bǎochí
giữ
中級
zhōngjí
cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
保證
bǎozhèng
bảo đảm
逐字解
Từng chữ trong từ
保
bảo
bảo vệ, phòng hộ, phòng thủ, chăm sóc
級
cấp
cấp bậc, hạng, lớp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
包機
bāojī
máy bay charter
寶雞
Bǎojī
Địa cấp thị Baoji ở Thiểm Tây
暴擊
bàojī
đòn chí mạng (trò chơi)
爆擊
bàojī
biến thể của 暴擊|暴击[bao4 ji1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
保級 nghĩa là gì? · Kaori Dict