學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
愛達荷
愛達荷
giản thể:
爱达荷
Ài
dá
hé
[ㄞˋ ㄉㄚˊ ㄏㄜˊ]
ÁI ĐẠT HÀ
1.
Idaho, tiểu bang của Mỹ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
可愛
kěài
đáng yêu
愛好
àihào
thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê
愛情
àiqíng
lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
達到
dádào
đạt tới; đạt được; đạt đến
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
愛心
àixīn
lòng trắc ẩn
到達
dàodá
đạt đến; đến nơi
愛
ài
yêu; thích
逐字解
Từng chữ trong từ
愛
ái
yêu, thích, mến
達
đạt
đến, đạt được
荷
hà, hạ
hoa sen
記憶技巧
Mẹo nhớ
愛
ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
爱达荷 nghĩa là gì? · Kaori Dict