學華語Kaori Dict

爾德

giản thể: 尔德

Ěr

ㄦˇ ㄉㄜˊ

NHĨ ĐỨC

例句Câu ví dụ

  • 1

    謝菲爾德星期三隊在踢他們習慣的長傳球。

    xiè Fēi Ěrdé Xīngqīsān duì zài tī tāmen xíguàn de cháng chuánqiú。

    Đội Sheffield Wednesday đang thi đấu theo lối chơi quen thuộc của họ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爾德 nghĩa là gì? · Kaori Dict