例句Câu ví dụ
- 1
謝菲爾德星期三隊在踢他們習慣的長傳球。
xiè Fēi Ěrdé Xīngqīsān duì zài tī tāmen xíguàn de cháng chuánqiú。
Đội Sheffield Wednesday đang thi đấu theo lối chơi quen thuộc của họ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
