例句Câu ví dụ
- 1
請問你可以給我根牙簽嗎?
qǐngwèn nǐ kěyǐ gěi wǒ gēn yáqiān ma?
Có thể cho tôi một que tăm không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.
請問你可以給我根牙簽嗎?
qǐngwèn nǐ kěyǐ gěi wǒ gēn yáqiān ma?
Có thể cho tôi một que tăm không?