學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
牧童
牧童
mù
tóng
[ㄇㄨˋ ㄊㄨㄥˊ]
MỤC ĐỒNG
1.
cậu bé chăn cừu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兒童
értóng
trẻ em
童年
tóngnián
thời thơ ấu
童話
tónghuà
truyện cổ tích trẻ em
牧場
mùchǎng
đồng cỏ
牧民
mùmín
người chăn nuôi
孩童
háitóng
trẻ em
牧師
mùshī
tuyên úy
幼童
yòutóng
trẻ nhỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
牧
mục
dẫn dắt trâu bò, người chăn cừu
童
đồng
trẻ con
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
木桶
mùtǒng
thùng gỗ
穆通
Mùtōng
Mouton (tên)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
牧童 nghĩa là gì? · Kaori Dict