例句Câu ví dụ
- 1
曲奇的窩是一個平放的木桶。
qūqí de wō shì yīge píng fàng de mùtǒng。
Nhà của bánh quy là một thùng gỗ đặt ngang.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
