學華語Kaori Dict

牧民

mín

ㄇㄨˋ ㄇㄧㄣˊ

MỤC DÂN

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    芬蘭境內的拉普蘭人,是北歐的遊牧民族。

    Fēnlán jìngnèi de Lāpǔlán rén, shì BěiŌu de yóumù mínzú。

    Người Lapp ở trong lãnh thổ Phần Lan là một dân tộc du mục ở Bắc Âu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牧民 nghĩa là gì? · Kaori Dict