學華語Kaori Dict

牽扯

giản thể: 牵扯

qiānchě

ㄑㄧㄢ ㄔㄜˇ

KHIÊN XẢ

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.liên quan; dính líu
  2. 2.có quan hệ đan xen

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不想被牽扯到這件事里。

    wǒ bùxiǎng bèi qiānchě dào zhè jiàn shì lǐ。

    Tôi không muốn bị liên quan đến chuyện này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牵扯 nghĩa là gì? · Kaori Dict