學華語Kaori Dict

ㄒㄧ

HY

  1. 1.biến thể tiếng Nhật của 犧|牺

例句Câu ví dụ

  • 1

    他救了那個遇溺的男孩,但卻犠牲了自己的生命。

    tā jiù le nàge yùnì de nánhái, dàn què xī shēng le zìjǐ de shēngmìng。

    Anh ấy đã cứu được cậu bé bị ngạt nước, nhưng đã hy sinh tính mạng của mình

  • 2

    為了實現夢想,我已經有了一定程度的犠牲、努力、勞苦這樣的覺悟。

    wèile shíxiàn mèngxiǎng, wǒ yǐjīng yǒule yīdìng chéngdù de xī shēng、 nǔlì、 láokǔ zhèyàng de juéwù。

    Để thực hiện ước mơ, tôi đã có sự hy sinh, nỗ lực, gian khổ nhất định

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

犠 nghĩa là gì? · Kaori Dict