例句Câu ví dụ
- 1
他不是英雄,他是狗熊。
tā bùshì yīngxióng, tā shì gǒuxióng。
Anh không phải anh hùng, mà là con khỉ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
