學華語Kaori Dict

狗窩

giản thể: 狗窝

gǒu

ㄍㄡˇ ㄨㄛ

CẨU OA

  1. 1.chuồng chó; nhà cho chó

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的狗待在狗窩里。

    wǒmen de gǒu dāi zài gǒuwō lǐ。

    Chó của chúng tôi đang ở trong chuồng

  • 2

    金窩銀窩不如自己的狗窩。

    jīn wō yín wō bùrú zìjǐ de gǒuwō。

    Vị trí nào cũng không sánh được với nhà mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狗窝 nghĩa là gì? · Kaori Dict