例句Câu ví dụ
- 1
我們的狗待在狗窩里。
wǒmen de gǒu dāi zài gǒuwō lǐ。
Chó của chúng tôi đang ở trong chuồng
- 2
金窩銀窩不如自己的狗窩。
jīn wō yín wō bùrú zìjǐ de gǒuwō。
Vị trí nào cũng không sánh được với nhà mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.
