- 1.thức ăn cho chó
- 2.tiếng lóng Internet: cảnh thể hiện tình cảm nơi công cộng (thuật ngữ chỉ người độc thân 單身狗|单身狗[dan1 shen1 gou3] bị ép "ăn" cảnh đó)

例句Câu ví dụ
- 1
怎麼樣才能讓我的狗吃狗糧?
zěnmeyàng cáinéng ràng wǒ de gǒu chī gǒuliáng?
Làm thế nào để khiến chú chó của tôi ăn thức ăn cho chó
- 2
他通常用便宜狗糧喂他的狗。
tā tōngcháng yòng piányi gǒuliáng wèi tā de gǒu。
Anh ấy thường cho chú chó của mình ăn thức ăn cho chó giá rẻ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 狗CẨU (狗) – chó: Con thú (犭) nghe câu (句) gọi liền vẫy đuôi — con CHÓ trung thành, 'gǒu gǒu' — chú CẨU con.