狼孩
lánghái
[ㄌㄤˊ ㄏㄞˊ]
LANG HÀI
- 1.đứa trẻ sói
- 2.trẻ con được nuôi bởi sói (trong truyền thuyết)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 孩HÀI (孩) – đứa trẻ: Đứa con (子 tử) tuổi hợi (亥 hợi) bụ bẫm như heo con — HÀI nhi, đứa TRẺ đáng yêu.
[ㄌㄤˊ ㄏㄞˊ]
LANG HÀI
